cháo lão

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cháo lão (Danh từ)

(Khẩu ngữ) món cháo dành cho người bệnh, thường được chuẩn bị để bổ dưỡng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hằng ngày phải lo thuốc men, cháo lão cho ông cụ."
  • 2."Bà thường nấu cháo lão để chăm sóc chú em khi ốm."
  • 3."Món cháo lão thơm ngon giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "cháo lão"

Lưu ý về danh từ

"cháo lão" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cháo lão"

cháo lão là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) món cháo dành cho người bệnh, thường được chuẩn bị để bổ dưỡng. Ví dụ: "Hằng ngày phải lo thuốc men, cháo lão cho ông cụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này