chạp

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chạp (Danh từ)

Lễ hội hoặc ngày kỷ niệm thường xảy ra hàng năm, liên quan đến việc cúng bái tổ tiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi luôn mong chờ ngày chạp lễ để quây quần bên gia đình."
  • 2."Nhà tôi tổ chức chạp vào tháng Giêng mỗi năm."
  • 3."Chạp là dịp để mọi người bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên."
2
Động từ

Nghĩa 2: chạp (Động từ)

Hành động đi tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện, lễ hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ chạp lễ tại nhà bà ngoại vào cuối tuần này."
  • 2."Mẹ nói rằng chị sẽ chạp cùng bạn bè ở công viên."
  • 3."Tôi không thể chạp bữa tiệc sinh nhật của cô ấy vì có việc bận."

Lưu ý khi sử dụng "chạp"

Lưu ý về động từ

"chạp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chạp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chạp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chạp"

chạp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lễ hội hoặc ngày kỷ niệm thường xảy ra hàng năm, liên quan đến việc cúng bái tổ tiên. Ví dụ: "Tôi luôn mong chờ ngày chạp lễ để quây quần bên gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này