chầu chẫu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chầu chẫu (Tính từ)
Ít sử dụng, tương tự như từ chầu hẫu.
- 1."chầu hẫu"
- 2."Một số người cho rằng tính từ này có thể gợi nhớ đến những tâm trạng không vui."
Lưu ý khi sử dụng "chầu chẫu"
Lưu ý về tính từ
"chầu chẫu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chầu chẫu"
chầu chẫu là tính từ trong tiếng Việt. Ít sử dụng, tương tự như từ chầu hẫu. Ví dụ: "chầu hẫu"
Từ liên quan
chần chờ
Hành động do dự, không quyết định ngay lập tức.
chần chừ
Hành động đắn đo, do dự, chưa có quyết tâm để thực hiện một việc nào đó.
chầu
(Khẩu ngữ) bữa ăn hoặc hoạt động giải trí vui vẻ.
chầu chực
Chờ đợi mất nhiều thời gian để đạt được một yêu cầu nào đó.
chầu diêm vương
Nhân vật trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, là vị thần cai quản địa ngục và các linh hồn quá cố.
chầu giời
(Phương ngữ) Hành động cầu xin hoặc tôn thờ, thường liên quan đến việc cầu nguyện hay tế lễ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.