cháo lú

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cháo lú (Danh từ)

Món cháo được cho là dâng cho hồn ma dưới âm phủ, giúp họ quên đi kiếp trước trước khi đầu thai, theo quan niệm mê tín.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong tín ngưỡng dân gian, người ta thường chuẩn bị cháo lú để cúng cho những linh hồn đang vất vưởng."
  • 2."Cháo lú được coi là món ăn cần thiết trong lễ cúng ông bà để cầu mong sự bình an cho linh hồn."

Lưu ý khi sử dụng "cháo lú"

Lưu ý về danh từ

"cháo lú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cháo lú"

cháo lú là danh từ trong tiếng Việt. Món cháo được cho là dâng cho hồn ma dưới âm phủ, giúp họ quên đi kiếp trước trước khi đầu thai, theo quan niệm mê tín. Ví dụ: "Trong tín ngưỡng dân gian, người ta thường chuẩn bị cháo lú để cúng cho những linh hồn đang vất vưởng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này