chất

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất (Danh từ)

Phạm trù triết học chỉ tổng thể các tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật, giúp phân biệt sự vật này với sự vật khác; khác với lượng.

Ví dụ (2)
  • 1."Sự biến đổi về chất."
  • 2."Chất lượng sản phẩm quyết định giá trị của nó."
2
Động từ

Nghĩa 2: chất (Động từ)

Xếp cái này lên trên cái kia để tạo thành khối, đống lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chất hàng lên xe."
  • 2."Củi chất thành đống."
  • 3."Chất sách vào trong tủ cho gọn gàng."

Lưu ý khi sử dụng "chất"

Lưu ý về động từ

"chất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chất"

chất là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phạm trù triết học chỉ tổng thể các tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật, giúp phân biệt sự vật này với sự vật khác; khác với lượng. Ví dụ: "Sự biến đổi về chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này