chất lưu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất lưu (Danh từ)

Tên gọi chung cho các dạng chất lỏng và khí.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước và không khí đều là chất lưu."
  • 2."Trong ngành công nghiệp, chất lưu có thể bao gồm dầu mỏ và khí tự nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "chất lưu"

Lưu ý về danh từ

"chất lưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chất lưu"

chất lưu là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các dạng chất lỏng và khí. Ví dụ: "Nước và không khí đều là chất lưu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này