chất dẻo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất dẻo (Danh từ)

Chất có khả năng được định hình khi tác động bởi nhiệt độ và áp suất, và giữ nguyên hình dáng đã tạo ra.

Ví dụ (4)
  • 1."Sản xuất sợi chất dẻo."
  • 2."Sử dụng túi chất dẻo."
  • 3."Chất dẻo được dùng rộng rãi trong ngành công nghiệp đóng gói."
  • 4."Một số loại chất dẻo có thể tái chế để giảm thiểu ô nhiễm môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "chất dẻo"

Lưu ý về danh từ

"chất dẻo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chất dẻo"

chất dẻo là danh từ trong tiếng Việt. Chất có khả năng được định hình khi tác động bởi nhiệt độ và áp suất, và giữ nguyên hình dáng đã tạo ra. Ví dụ: "Sản xuất sợi chất dẻo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này