cháo lá đa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cháo lá đa (Danh từ)

Món cháo được đổ vào lá đa cuốn lại, cắm vào một cái que đặt ở đầu đường. Thông thường, món này được dùng để cúng cô hồn, đặc biệt vào dịp Tết Trung Nguyên theo truyền thống Phật giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong Tết Trung Nguyên, mọi người thường chuẩn bị cháo lá đa để cúng cô hồn."
  • 2."Cháo lá đa là món ngon mang đậm bản sắc văn hóa dân gian."

Lưu ý khi sử dụng "cháo lá đa"

Lưu ý về danh từ

"cháo lá đa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cháo lá đa"

cháo lá đa là danh từ trong tiếng Việt. Món cháo được đổ vào lá đa cuốn lại, cắm vào một cái que đặt ở đầu đường. Thông thường, món này được dùng để cúng cô hồn, đặc biệt vào dịp Tết Trung Nguyên theo truyền thống Phật giáo. Ví dụ: "Trong Tết Trung Nguyên, mọi người thường chuẩn bị cháo lá đa để cúng cô hồn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này