chất chỉ thị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất chỉ thị (Danh từ)

Chất có khả năng thay đổi tính chất một cách rõ rệt và dễ quan sát khi có sự thay đổi môi trường. Nó thường được sử dụng để xác định sự bắt đầu hoặc kết thúc của một phản ứng hóa học.

Ví dụ (3)
  • 1."Quỳ là một chất chỉ thị thường dùng để kiểm tra nồng độ của acid."
  • 2."Phenolphthalein là chất chỉ thị phổ biến trong các thí nghiệm hóa học."
  • 3."Một số chất chỉ thị có màu sắc thay đổi rõ ràng khi pH của dung dịch thay đổi."

Lưu ý khi sử dụng "chất chỉ thị"

Lưu ý về danh từ

"chất chỉ thị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chất chỉ thị"

chất chỉ thị là danh từ trong tiếng Việt. Chất có khả năng thay đổi tính chất một cách rõ rệt và dễ quan sát khi có sự thay đổi môi trường. Nó thường được sử dụng để xác định sự bắt đầu hoặc kết thúc của một phản ứng hóa học. Ví dụ: "Quỳ là một chất chỉ thị thường dùng để kiểm tra nồng độ của acid."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này