chẫu chuộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: chẫu chuộc (Động từ)
Hành động trả lại cái gì đó để có được sự tự do, thoát khỏi một tình huống khó khăn.
- 1."Sau khi gặp khó khăn trong việc làm ăn, anh ấy quyết định sẽ chẫu chuộc lại số tiền đã đầu tư."
- 2."Cô ấy đã chẫu chuộc bằng cách làm thêm giờ để trả nợ."
- 3."Họ đang cố gắng tìm cách chẫu chuộc chiếc xe bị cầm cố của mình."
Nghĩa 2: chẫu chuộc (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình trả lại, khôi phục tình trạng tự do.
- 1."Chẫu chuộc tài sản là một việc khó khăn nhưng cần thiết cho gia đình."
- 2."Mọi người thường nói về chẫu chuộc khi nói đến việc giải thoát khỏi nợ nần."
- 3."Chúng ta nên tìm hiểu về chẫu chuộc để bảo vệ các quyền lợi của mình."
Lưu ý khi sử dụng "chẫu chuộc"
Lưu ý về động từ
"chẫu chuộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chẫu chuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chẫu chuộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chẫu chuộc"
chẫu chuộc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động trả lại cái gì đó để có được sự tự do, thoát khỏi một tình huống khó khăn. Ví dụ: "Sau khi gặp khó khăn trong việc làm ăn, anh ấy quyết định sẽ chẫu chuộc lại số tiền đã đầu tư."
Từ liên quan
chẩn trị
Hành động xác định bệnh và điều trị cho người bệnh.
chẩn đoán
Xác định chính xác hiện tượng trục trặc bất thường, thường liên quan đến máy móc hoặc sức khỏe.
chẩu
(Khẩu ngữ) Là hành động chúm môi lại và dẩu chúng về phía trước.
chẫu chàng
Chậm chạp, không nhanh nhẹn.
chậc
Tiếng tắc lưỡi thể hiện sự miễn cưỡng đồng ý cho xong.
chậm
Không nhanh, có tốc độ hoặc tiến trình thấp hơn so với bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.