chảu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chảu (Động từ)
(Phương ngữ, Từ cũ) Tức là hành động giẫm lên, bước đi một cách nặng nề hoặc không nhẹ nhàng.
- 1."Chảu vào nhà khiến sàn nhà rung lên."
- 2."Cậu bé chảu ra ngoài để chơi đùa với bạn bè."
- 3."Khi đi trong bùn, họ phải chảu từng bước một."
Lưu ý khi sử dụng "chảu"
Lưu ý về động từ
"chảu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chảu"
chảu là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Từ cũ) Tức là hành động giẫm lên, bước đi một cách nặng nề hoặc không nhẹ nhàng. Ví dụ: "Chảu vào nhà khiến sàn nhà rung lên."
Từ liên quan
chải
Hành động làm cho tóc hoặc bề mặt trở nên thẳng, mượt, sạch bằng lược hoặc bàn chải.
chải chuốt
Từ dùng để chỉ hành động sửa sang, tô điểm một cách cầu kỳ và tỉ mỉ cho hình thức bên ngoài.
chảo
Từ dùng trong giao tiếp để chỉ đứa trẻ, con của người khác, thường được coi như một thành viên trong gia đình hoặc người quen.
chảy
Trở nên mềm nhão và dãn dài ra.
chảy máu
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng mất mát hoặc thất thoát những thứ có giá trị vì lý do không được quản lý chặt chẽ hoặc không biết cách khai thác, sử dụng hiệu quả.
chảy rữa
Trở nên ướt, nhão do bị hấp thụ hơi nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.