chập chờn

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chập chờn (Tính từ)

Có tính chất không ổn định, thường thay đổi, hay dao động.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm giác của tôi lúc này thật chập chờn, không biết mình có làm đúng hay không."
  • 2."Lửa trong bếp chập chờn, khiến cho không khí trở nên ảm đạm."
  • 3."Tâm trạng của cô ấy chập chờn giữa vui và buồn."

Lưu ý khi sử dụng "chập chờn"

Lưu ý về tính từ

"chập chờn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "chập chờn"

chập chờn là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất không ổn định, thường thay đổi, hay dao động. Ví dụ: "Cảm giác của tôi lúc này thật chập chờn, không biết mình có làm đúng hay không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này