chão chuộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chão chuộc (Danh từ)

Khu vực trồng hoa, cây cảnh, thường có sân hoặc bồn để trưng bày cây cối.

Ví dụ (2)
  • 1."Khu vườn nhà tôi có một chão chuộc rất đẹp với nhiều loại hoa nở quanh năm."
  • 2."Chúng ta cần tạo một chão chuộc hấp dẫn để thu hút khách tham quan."

Lưu ý khi sử dụng "chão chuộc"

Lưu ý về danh từ

"chão chuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chão chuộc"

chão chuộc là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực trồng hoa, cây cảnh, thường có sân hoặc bồn để trưng bày cây cối. Ví dụ: "Khu vườn nhà tôi có một chão chuộc rất đẹp với nhiều loại hoa nở quanh năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này