chầu giời
Định nghĩa
Nghĩa 1: chầu giời (Động từ)
(Phương ngữ) Hành động cầu xin hoặc tôn thờ, thường liên quan đến việc cầu nguyện hay tế lễ.
- 1."Mỗi khi có lễ hội, người dân thường đi chầu giời cầu sức khoẻ và mùa màng bội thu."
- 2."Ông bà thường đi chầu giời ở đình làng vào dịp đầu năm mới."
Lưu ý khi sử dụng "chầu giời"
Lưu ý về động từ
"chầu giời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chầu giời"
chầu giời là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Hành động cầu xin hoặc tôn thờ, thường liên quan đến việc cầu nguyện hay tế lễ. Ví dụ: "Mỗi khi có lễ hội, người dân thường đi chầu giời cầu sức khoẻ và mùa màng bội thu."
Từ liên quan
chầu chẫu
Ít sử dụng, tương tự như từ chầu hẫu.
chầu chực
Chờ đợi mất nhiều thời gian để đạt được một yêu cầu nào đó.
chầu diêm vương
Nhân vật trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, là vị thần cai quản địa ngục và các linh hồn quá cố.
chầu hẫu
Từ miêu tả dáng ngồi chực bên cạnh, chăm chú chờ đợi, xem hoặc hóng chuyện.
chầu rìa
(Khẩu ngữ) ngồi bên cạnh một nhóm đang chơi bài, cờ, v.v., để quan sát mà không tham gia trực tiếp.
chầu trời
(Khẩu ngữ) Ám chỉ đến cái chết, thường mang sắc thái hài hước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.