chấp kinh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chấp kinh (Động từ)

(Từ cổ, trong văn chương) giữ theo lẽ người thường, những quy tắc thông thường.

Ví dụ (3)
  • 1.""Có khi biến có khi thường, Có quyền nào phải một đường chấp kinh.""
  • 2."Ông ấy luôn chấp kinh trong mọi quyết định của mình."
  • 3."Chúng ta cần phải chấp kinh để duy trì sự công bằng trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "chấp kinh"

Lưu ý về động từ

"chấp kinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chấp kinh"

chấp kinh là động từ trong tiếng Việt. (Từ cổ, trong văn chương) giữ theo lẽ người thường, những quy tắc thông thường. Ví dụ: ""Có khi biến có khi thường, Có quyền nào phải một đường chấp kinh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này