chào
Định nghĩa
Nghĩa 1: chào (Động từ)
Hành động mời ăn uống hoặc bán hàng.
- 1."Chào hàng tại chợ rất sôi động."
- 2."Lời chào cao hơn mâm cỗ (tng)"
- 3."Cô ấy chào bán các món ăn ngon trên đường phố."
Lưu ý khi sử dụng "chào"
Lưu ý về động từ
"chào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chào"
chào là động từ trong tiếng Việt. Hành động mời ăn uống hoặc bán hàng. Ví dụ: "Chào hàng tại chợ rất sôi động."
Từ liên quan
chành bành
(Phương ngữ) ở trạng thái bị banh rộng ra, không đẹp mắt hoặc không kín đáo.
chành choẹ
(trẻ con) cãi vã, tranh giành nhau một cách lém lỉnh.
chành chạnh
Từ mô tả sự vuông vắn đến mức có các góc cạnh rõ ràng.
chào bán
Thể hiện việc thông báo muốn bán một sản phẩm cụ thể, kèm theo thông tin cần thiết.
chào giá
(bên bán hoặc bên mua) thông báo giá cả mong muốn để giao dịch một mặt hàng cụ thể, cùng với các yêu cầu như tên hàng, tính năng, chất lượng, quy cách, số lượng, và điều kiện giao hàng.
chào hàng
Hành động mời gọi khách hàng đến mua hàng hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.