chất rắn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chất rắn (Danh từ)

Chất tồn tại ở trạng thái có hình dạng và thể tích cố định, không phụ thuộc vào vật chứa.

Ví dụ (3)
  • 1."Đá và kim loại đều là chất rắn."
  • 2."Khi nước đóng băng, nó trở thành chất rắn."
  • 3."Chất rắn có thể được tạo thành từ nhiều nguyên tử liên kết chặt chẽ."

Lưu ý khi sử dụng "chất rắn"

Lưu ý về danh từ

"chất rắn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chất rắn"

chất rắn là danh từ trong tiếng Việt. Chất tồn tại ở trạng thái có hình dạng và thể tích cố định, không phụ thuộc vào vật chứa. Ví dụ: "Đá và kim loại đều là chất rắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này