công trường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công trường (Danh từ)

Nơi thực hiện các công việc xây dựng hoặc khai thác, nơi có đông người và nhiều phương tiện làm việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Công trường khai thác đá rất nhộn nhịp."
  • 2."Công trường xây dựng này đã hoàn thành sau một năm."
  • 3."Mọi người làm việc ngoài công trường từ sáng sớm đến chiều tối."

Lưu ý khi sử dụng "công trường"

Lưu ý về danh từ

"công trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công trường"

công trường là danh từ trong tiếng Việt. Nơi thực hiện các công việc xây dựng hoặc khai thác, nơi có đông người và nhiều phương tiện làm việc. Ví dụ: "Công trường khai thác đá rất nhộn nhịp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này