cs

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cs (Danh từ)

Viết tắt của 'cảnh sát', dùng để chỉ lực lượng bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi thấy có nhiều cs tuần tra ở công viên."
  • 2."Khi bị mất đồ, tôi đã gọi cs để báo cáo."
  • 3."Nhà tôi gần trụ sở cs nên lúc nào cũng có cảm giác an toàn."
2
Động từ

Nghĩa 2: cs (Động từ)

Viết tắt của 'câu chuyện', được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp để kể một câu chuyện ngắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối qua tôi có cs với bạn về chuyến du lịch."
  • 2."Chúng ta nên cs với nhau nhiều hơn để hiểu nhau hơn."
  • 3."Cô ấy thường cs rất hài hước và thu hút người nghe."

Lưu ý khi sử dụng "cs"

Lưu ý về động từ

"cs" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cs" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cs" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cs"

cs là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'cảnh sát', dùng để chỉ lực lượng bảo vệ an ninh và trật tự xã hội. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy có nhiều cs tuần tra ở công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này