công thủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công thủ (Danh từ)

Cụm từ chỉ hoạt động tấn công và phòng thủ, thường nói gộp khi đề cập đến chiến thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Võ sĩ có khả năng công thủ toàn diện."
  • 2."Trong trận đấu, đội bóng cần có sự cân bằng giữa công và thủ."
  • 3."Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của công thủ trong chiến thuật."

Lưu ý khi sử dụng "công thủ"

Lưu ý về danh từ

"công thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công thủ"

công thủ là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ hoạt động tấn công và phòng thủ, thường nói gộp khi đề cập đến chiến thuật. Ví dụ: "Võ sĩ có khả năng công thủ toàn diện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này