công tắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: công tắc (Danh từ)
Bộ phận dùng để đóng mở mạch điện, thường có nút nhấn hai chiều để bật và tắt.
- 1."Bật công tắc đèn."
- 2."Nhớ tắt công tắc khi không sử dụng điện."
- 3."Công tắc này rất tiện dụng cho việc điều khiển đèn trong nhà."
Lưu ý khi sử dụng "công tắc"
Lưu ý về danh từ
"công tắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công tắc"
công tắc là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận dùng để đóng mở mạch điện, thường có nút nhấn hai chiều để bật và tắt. Ví dụ: "Bật công tắc đèn."
Từ liên quan
công tơ tổng
Công tơ dùng để đo và ghi lại lượng điện, nước, hơi, v.v. đã tiêu thụ của các tuyến nhánh.
công tư hợp doanh
Hình thức kinh doanh mà nhà nước và tư nhân hợp tác góp vốn cùng nhau.
công tước
Người có tước hiệu công, thường sử dụng trong các nước phương Tây.
công tố
Hành động điều tra, truy tố và buộc tội kẻ phạm pháp trước tòa án.
công tố viên
Người đảm nhận nhiệm vụ công tố trong một vụ án tại toà án.
công tử
Người con trai của một gia đình giàu có, thường có phong cách sống quyền quý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.