cpu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cpu (Danh từ)

Bộ vi xử lý trung tâm, một phần quan trọng của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Máy tính của tôi có một CPU rất mạnh mẽ, giúp nó chạy mượt mà hơn."
  • 2."Khi nâng cấp máy tính, tôi quyết định thay đổi CPU để tăng tốc độ xử lý."
  • 3."CPU là bộ phận quan trọng nhất quyết định khả năng xử lý của máy tính."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cpu (Danh từ)

Viết tắt của 'Central Processing Unit' trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lĩnh vực công nghệ, mọi người thường nhắc đến CPU khi bàn về hiệu suất máy tính."
  • 2."Chọn lựa CPU phù hợp là điều cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất máy tính của bạn."
  • 3."Nhiều nhà sản xuất đang cạnh tranh để phát triển những CPU mới có tốc độ xử lý nhanh hơn."

Lưu ý khi sử dụng "cpu"

Lưu ý về danh từ

"cpu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cpu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cpu"

cpu là danh từ trong tiếng Việt. Bộ vi xử lý trung tâm, một phần quan trọng của máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu. Ví dụ: "Máy tính của tôi có một CPU rất mạnh mẽ, giúp nó chạy mượt mà hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này