credit card

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: credit card (Danh từ)

Thẻ tín dụng, một loại thẻ ngân hàng cho phép người sử dụng vay tiền để thanh toán hàng hóa và dịch vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường sử dụng thẻ tín dụng để mua sắm trực tuyến."
  • 2."Nếu bạn không có tiền mặt, thẻ tín dụng là một lựa chọn tiện lợi."
  • 3."Hãy nhớ thanh toán dư nợ trước hạn để tránh lãi suất cao từ thẻ tín dụng."

Lưu ý khi sử dụng "credit card"

Lưu ý về danh từ

"credit card" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "credit card"

credit card là danh từ trong tiếng Việt. Thẻ tín dụng, một loại thẻ ngân hàng cho phép người sử dụng vay tiền để thanh toán hàng hóa và dịch vụ. Ví dụ: "Tôi thường sử dụng thẻ tín dụng để mua sắm trực tuyến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này