cu cu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cu cu (Danh từ)
Loài chim rừng sống thành đàn, thuộc họ bồ câu.
- 1."Cu cu thường sống ở những vùng rừng núi."
- 2."Khi nghe tiếng cu cu, tôi biết mùa hè đã đến."
Lưu ý khi sử dụng "cu cu"
Lưu ý về danh từ
"cu cu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cu cu"
cu cu là danh từ trong tiếng Việt. Loài chim rừng sống thành đàn, thuộc họ bồ câu. Ví dụ: "Cu cu thường sống ở những vùng rừng núi."
Từ liên quan
ctcp
Viết tắt của 'Công ty cổ phần', thường dùng để chỉ loại hình doanh nghiệp có vốn góp từ nhiều cổ đông.
cty
Viết tắt của 'công ty', chỉ tổ chức kinh doanh hoặc công việc có lợi nhuận.
cu
(Khẩu ngữ) từ dùng để gọi thân mật đối với người nông dân có con trai nhỏ, thường là con đầu lòng.
cu cườm
Cu cườm là một loại cá nước ngọt, thường được nuôi trong các ao hồ và có màu sắc sặc sỡ.
cu cậu
Thuật ngữ chỉ một cậu bé, thường là con trai trong gia đình, có thể chỉ sự ngây thơ hoặc sự nghịch ngợm.
cu gáy
Loài chim có vòng lông quanh cổ giống như hạt cườm, thường kêu tiếng cúc cu cu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.