cu cậu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cu cậu (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ một cậu bé, thường là con trai trong gia đình, có thể chỉ sự ngây thơ hoặc sự nghịch ngợm.

Ví dụ (3)
  • 1."Cu cậu đang chơi đùa với bạn bè ở công viên."
  • 2."Bữa ăn hôm nay có món mà cu cậu thích nhất!"
  • 3."Mẹ bảo cu cậu hãy dọn dẹp phòng của mình đi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cu cậu (Danh từ)

Giả định về một người trẻ tuổi, thường có tính cách hồn nhiên, vui tươi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cu cậu này rất năng động, lúc nào cũng chạy nhảy xung quanh."
  • 2."Khi thấy món đồ chơi mới, cu cậu không thể kiềm chế được sự thích thú."
  • 3."Mỗi khi có khách đến nhà, cu cậu đều tỏ ra rất lễ phép."

Lưu ý khi sử dụng "cu cậu"

Lưu ý về danh từ

"cu cậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cu cậu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cu cậu"

cu cậu là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ một cậu bé, thường là con trai trong gia đình, có thể chỉ sự ngây thơ hoặc sự nghịch ngợm. Ví dụ: "Cu cậu đang chơi đùa với bạn bè ở công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này