công trường thủ công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công trường thủ công (Danh từ)

Hình thức hợp tác lao động trong chủ nghĩa tư bản, dựa trên nguyên tắc phân công lao động và kỹ thuật thủ công, trong đó sản xuất được thực hiện vừa bằng tay vừa bằng máy.

Ví dụ (2)
  • 1."Công trường thủ công là nơi mà người lao động cùng nhau tham gia vào quy trình sản xuất."
  • 2."Trong công trường thủ công, kỹ năng cá nhân được phát huy thông qua công việc nhóm."

Lưu ý khi sử dụng "công trường thủ công"

Lưu ý về danh từ

"công trường thủ công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công trường thủ công"

công trường thủ công là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức hợp tác lao động trong chủ nghĩa tư bản, dựa trên nguyên tắc phân công lao động và kỹ thuật thủ công, trong đó sản xuất được thực hiện vừa bằng tay vừa bằng máy. Ví dụ: "Công trường thủ công là nơi mà người lao động cùng nhau tham gia vào quy trình sản xuất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này