cộng tác viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cộng tác viên (Danh từ)

Người làm việc cộng tác trong một dự án hoặc công việc chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm cộng tác viên cho một tờ báo tỉnh."
  • 2."Cô ấy là một cộng tác viên nhiệt tình trong tổ chức từ thiện."
  • 3."Anh ấy đã từng là cộng tác viên cho nhiều chương trình truyền hình."

Lưu ý khi sử dụng "cộng tác viên"

Lưu ý về danh từ

"cộng tác viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cộng tác viên"

cộng tác viên là danh từ trong tiếng Việt. Người làm việc cộng tác trong một dự án hoặc công việc chung. Ví dụ: "Làm cộng tác viên cho một tờ báo tỉnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này