cừ khôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: cừ khôi (Tính từ)
(Khẩu ngữ) rất tài giỏi, xuất sắc hơn hẳn những người khác.
- 1."Một tay guitar cừ khôi."
- 2."Chơi bóng rất cừ khôi."
- 3."Cô ấy là một họa sĩ cừ khôi trong giới nghệ thuật."
Lưu ý khi sử dụng "cừ khôi"
Lưu ý về tính từ
"cừ khôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cừ khôi"
cừ khôi là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) rất tài giỏi, xuất sắc hơn hẳn những người khác. Ví dụ: "Một tay guitar cừ khôi."
Từ liên quan
cứu độ
Hành động cứu giúp một người nào đó thoát khỏi khổ đau, theo quan niệm trong đạo Phật.
cứu ứng
Ít sử dụng, nghĩa là hỗ trợ, trợ giúp trong tình huống khẩn cấp.
cừ
Ngòi nước, lạch nước.
cừu
Dụng cụ thể thao bằng gỗ, có hình dáng giống con cừu, thường được sử dụng trong các bài tập nhảy.
cừu hận
Từ ít sử dụng chỉ cảm giác hận thù.
cừu địch
Một loại động vật nuôi bên cạnh con cừu, thường được gọi là cừu địch, dùng để chỉ những con cừu hiền hòa và thường bị săn bắn hoặc bị tấn công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.