công viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công viên (Danh từ)

Khu vực vườn hoa công cộng, thường đi kèm với các công trình phụ trợ, phục vụ nhu cầu giải trí của mọi người.

Ví dụ (2)
  • 1."Gia đình tôi thường đến công viên vào cuối tuần để picnic."
  • 2."Trong công viên có nhiều trò chơi cho trẻ em."

Lưu ý khi sử dụng "công viên"

Lưu ý về danh từ

"công viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công viên"

công viên là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực vườn hoa công cộng, thường đi kèm với các công trình phụ trợ, phục vụ nhu cầu giải trí của mọi người. Ví dụ: "Gia đình tôi thường đến công viên vào cuối tuần để picnic."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này