công văn
Định nghĩa
Nghĩa 1: công văn (Danh từ)
Giấy tờ được sử dụng để trao đổi, giao thiệp về công việc của tổ chức hoặc cơ quan.
- 1."Thảo công văn"
- 2."Tôi đã gửi công văn mời họp đến tất cả các thành viên."
- 3."Công văn này cần được ký xác nhận trước khi gửi đi."
Lưu ý khi sử dụng "công văn"
Lưu ý về danh từ
"công văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công văn"
công văn là danh từ trong tiếng Việt. Giấy tờ được sử dụng để trao đổi, giao thiệp về công việc của tổ chức hoặc cơ quan. Ví dụ: "Thảo công văn"
Từ liên quan
công viên
Khu vực vườn hoa công cộng, thường đi kèm với các công trình phụ trợ, phục vụ nhu cầu giải trí của mọi người.
công viên nước
Nơi vui chơi công cộng có các bể bơi và nhiều trò chơi dưới nước thú vị.
công việc
Việc cần bỏ công sức để hoàn thành.
công vụ
Hoạt động thuộc về lĩnh vực công hoặc nhà nước.
công xá
Tiền công được trả cho người lao động (nói chung).
công xã
Hình thức tổ chức quản lý và sử dụng ruộng đất công trong thời kỳ phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.