công tâm

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: công tâm (Tính từ)

Có tính trung thực, không thiên lệch, làm việc với lòng trong sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người đều cần phải công tâm khi đánh giá một vấn đề."
  • 2."Cô ấy là người công tâm, luôn lắng nghe cả hai bên trước khi đưa ra quyết định."
  • 3."Bất kỳ ai cũng nên sống công tâm để xây dựng lòng tin với người khác."
2
Danh từ

Nghĩa 2: công tâm (Danh từ)

Điều mà con người cần đạt được trong các mối quan hệ xã hội, thường được nhắc đến trong bối cảnh giải quyết tranh chấp.

Ví dụ (3)
  • 1."Công tâm là chìa khóa để giải quyết xung đột một cách hiệu quả."
  • 2."Trong cuộc họp, họ đã thỏa thuận về việc cần bảo đảm công tâm trong mọi quyết định."
  • 3."Luật pháp phải đảm bảo công tâm cho tất cả mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "công tâm"

Lưu ý về tính từ

"công tâm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"công tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "công tâm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "công tâm"

công tâm là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có tính trung thực, không thiên lệch, làm việc với lòng trong sáng. Ví dụ: "Mọi người đều cần phải công tâm khi đánh giá một vấn đề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này