cú
Định nghĩa
Nghĩa 1: cú (Danh từ)
Chim ăn thịt hoạt động chủ yếu vào ban đêm, có đôi mắt lớn ở phía trước đầu.
- 1."Hôi như cú."
- 2."Nhìn thấy cú bay qua bầu trời đêm thật đẹp."
Nghĩa 2: cú (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Sự kiện xảy ra nhanh chóng, bất ngờ và có tác động mạnh.
- 1."Bị một cú sốc."
- 2."Cú điện thoại bất thình lình làm tôi giật mình."
Nghĩa 3: cú (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Thể hiện sự tức giận, bực bội.
- 1."Tôi thấy cay cú khi bị phê bình."
Nghĩa 4: cú (Danh từ)
(Ít dùng) Câu, lời nói.
- 1."Văn viết bất thành cú."
- 2."Câu nói đó không khiến tôi cảm thấy thỏa mãn."
Nghĩa 5: cú (Động từ)
(Phương ngữ) Cốc vào đầu.
- 1."Bị cú một cái đau điếng."
- 2."Anh ấy cốc vào đầu tôi khi đùa giỡn."
Lưu ý khi sử dụng "cú"
Lưu ý về động từ
"cú" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cú" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cú" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cú"
cú là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chim ăn thịt hoạt động chủ yếu vào ban đêm, có đôi mắt lớn ở phía trước đầu. Ví dụ: "Hôi như cú."
Từ liên quan
cùng tột
Từ ít dùng mang nghĩa như 'tột cùng', chỉ sự cùng cực hoặc tận cùng.
cùng đinh
(Từ cũ) người đàn ông thuộc tầng lớp nghèo khổ và bị khinh rẻ nhất ở nông thôn thời trước.
cùng đường
Trong tình huống không còn lối thoát, không biết làm sao nữa (thường buộc phải hành động mạo hiểm hoặc bất chấp).
cú mèo
Loài cú có hai chùm lông trên đầu trông giống tai mèo.
cú pháp
Cú pháp dùng để chỉ quy tắc và cấu trúc của câu trong ngôn ngữ.
cú pháp học
Bộ môn của ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc câu và cách kết hợp các từ trong câu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.