công trạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công trạng (Danh từ)

Công lao, thành tích to lớn đối với đất nước hoặc dân tộc.

Ví dụ (4)
  • 1."Lập được nhiều công trạng."
  • 2."Không làm nên công trạng gì."
  • 3."Những công trạng của ông ấy trong sự nghiệp giải phóng đất nước sẽ luôn được ghi nhớ."
  • 4."Họ đã cống hiến cả đời để tạo ra những công trạng vĩ đại cho thế hệ mai sau."

Lưu ý khi sử dụng "công trạng"

Lưu ý về danh từ

"công trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công trạng"

công trạng là danh từ trong tiếng Việt. Công lao, thành tích to lớn đối với đất nước hoặc dân tộc. Ví dụ: "Lập được nhiều công trạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này