công trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công trình (Danh từ)

Công sức và nỗ lực bỏ ra, thường để chỉ sự khó khăn và vất vả trong công việc.

Ví dụ (3)
  • 1.""Đã mang nhân ngãi vào mình, Bỏ đi thì tiếc công trình xưa nay.""
  • 2."Sau nhiều tháng làm việc, cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành công trình lớn này."
  • 3."Cô ấy nhận ra rằng mỗi công trình đều là kết quả của sự nỗ lực và kiên nhẫn."

Lưu ý khi sử dụng "công trình"

Lưu ý về danh từ

"công trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công trình"

công trình là danh từ trong tiếng Việt. Công sức và nỗ lực bỏ ra, thường để chỉ sự khó khăn và vất vả trong công việc. Ví dụ: ""Đã mang nhân ngãi vào mình, Bỏ đi thì tiếc công trình xưa nay.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này