cu gầm ghì
Định nghĩa
Nghĩa 1: cu gầm ghì (Danh từ)
Chim cu sống ở rừng, có lông màu xanh, thường được nghe thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
- 1."Chim cu gầm ghì thường xuất hiện vào mùa xuân."
- 2."Tiếng hót của cu gầm ghì rất đặc trưng, dễ nhận biết trong rừng."
Lưu ý khi sử dụng "cu gầm ghì"
Lưu ý về danh từ
"cu gầm ghì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cu gầm ghì"
cu gầm ghì là danh từ trong tiếng Việt. Chim cu sống ở rừng, có lông màu xanh, thường được nghe thấy trong các khu rừng nhiệt đới. Ví dụ: "Chim cu gầm ghì thường xuất hiện vào mùa xuân."
Từ liên quan
cu cậu
Thuật ngữ chỉ một cậu bé, thường là con trai trong gia đình, có thể chỉ sự ngây thơ hoặc sự nghịch ngợm.
cu gáy
Loài chim có vòng lông quanh cổ giống như hạt cườm, thường kêu tiếng cúc cu cu.
cu gấm
Từ ít được sử dụng để chỉ một loại chim nhỏ, thường có màu sắc sặc sỡ.
cu li
Từ cũ chỉ người lao động làm thuê, thường thực hiện những công việc nặng nhọc như khuân vác hoặc kéo xe, mà thường bị coi thường.
cu luồng
Con cá có thân hình dài, lưng màu xanh lục và bụng màu nâu, thường sống ở các vùng nước ngọt.
cu ngói
Từ ít được sử dụng, chỉ một loại đồ vật hoặc khái niệm nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.