công toi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công toi (Danh từ)

(Khẩu ngữ) sự mất công lao một cách uổng phí, không mang lại kết quả gì.

Ví dụ (2)
  • 1."Mất công toi khi làm việc mà không được khen."
  • 2."Tôi đã chuẩn bị rất nhiều mà cuối cùng cũng chỉ được công toi."

Lưu ý khi sử dụng "công toi"

Lưu ý về danh từ

"công toi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công toi"

công toi là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) sự mất công lao một cách uổng phí, không mang lại kết quả gì. Ví dụ: "Mất công toi khi làm việc mà không được khen."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này