củ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: củ (Danh từ)

Phần thân, rễ hoặc quả của cây, phát triển lớn và chứa chất dự trữ, thường nằm dưới mặt đất hoặc sát đất.

Ví dụ (5)
  • 1."Củ cà rốt"
  • 2."Củ sắn"
  • 3."Củ su hào"
  • 4."Củ hành đã nảy mầm."
  • 5."Lạc đã ra củ."

Lưu ý khi sử dụng "củ"

Lưu ý về danh từ

"củ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "củ"

củ là danh từ trong tiếng Việt. Phần thân, rễ hoặc quả của cây, phát triển lớn và chứa chất dự trữ, thường nằm dưới mặt đất hoặc sát đất. Ví dụ: "Củ cà rốt"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này