công-tra-bát

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công-tra-bát (Danh từ)

Một loại hình thức hoặc công cụ được sử dụng để phục hồi một số cục bộ trên mặt đất, thường là đất đai hoặc công trình.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi cần một công-tra-bát để cải tạo vườn sau nhà."
  • 2."Họ đã dùng công-tra-bát để xây dựng lại khuôn viên trường học."
  • 3."Mỗi năm, thành phố tổ chức một sự kiện để giới thiệu các công-tra-bát mới."
2
Động từ

Nghĩa 2: công-tra-bát (Động từ)

Hành động khôi phục hoặc làm lại một cách có hệ thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đang công-tra-bát lại khu vườn của mình sau khi cơn bão qua."
  • 2."Chúng ta phải công-tra-bát lại kế hoạch để phù hợp hơn với tình hình hiện tại."
  • 3."Cô ấy đang cố gắng công-tra-bát lại mối quan hệ với bạn cũ."

Lưu ý khi sử dụng "công-tra-bát"

Lưu ý về động từ

"công-tra-bát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"công-tra-bát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "công-tra-bát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "công-tra-bát"

công-tra-bát là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại hình thức hoặc công cụ được sử dụng để phục hồi một số cục bộ trên mặt đất, thường là đất đai hoặc công trình. Ví dụ: "Chúng tôi cần một công-tra-bát để cải tạo vườn sau nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này