công-tra-bát
Định nghĩa
Nghĩa 1: công-tra-bát (Danh từ)
Một loại hình thức hoặc công cụ được sử dụng để phục hồi một số cục bộ trên mặt đất, thường là đất đai hoặc công trình.
- 1."Chúng tôi cần một công-tra-bát để cải tạo vườn sau nhà."
- 2."Họ đã dùng công-tra-bát để xây dựng lại khuôn viên trường học."
- 3."Mỗi năm, thành phố tổ chức một sự kiện để giới thiệu các công-tra-bát mới."
Nghĩa 2: công-tra-bát (Động từ)
Hành động khôi phục hoặc làm lại một cách có hệ thống.
- 1."Anh ấy đang công-tra-bát lại khu vườn của mình sau khi cơn bão qua."
- 2."Chúng ta phải công-tra-bát lại kế hoạch để phù hợp hơn với tình hình hiện tại."
- 3."Cô ấy đang cố gắng công-tra-bát lại mối quan hệ với bạn cũ."
Lưu ý khi sử dụng "công-tra-bát"
Lưu ý về động từ
"công-tra-bát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"công-tra-bát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "công-tra-bát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "công-tra-bát"
công-tra-bát là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại hình thức hoặc công cụ được sử dụng để phục hồi một số cục bộ trên mặt đất, thường là đất đai hoặc công trình. Ví dụ: "Chúng tôi cần một công-tra-bát để cải tạo vườn sau nhà."
Từ liên quan
công ước
Điều ước được nhiều nước ký kết nhằm quy định các nguyên tắc và thể lệ cho từng vấn đề trong quan hệ quốc tế.
công-fét-ti
Thuật ngữ chỉ một hoạt động lao động hoặc dịch vụ nhằm tạo ra sản phẩm hoặc giá trị nào đó.
công-te-nơ
Khay chứa hàng hóa lớn, thường dùng trong vận tải biển hoặc đường bộ.
công-xon
Một loại thiết bị thường dùng để truyền tải tín hiệu vi sóng hoặc không dây.
công-xoóc-xi-om
Công-xoóc-xi-om là một loại quần áo bảo hộ được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là trong xây dựng và sản xuất.
công-xéc-tô
Một loại phương tiện giao thông công cộng, đặc biệt là xe buýt hoặc tàu điện có nhiều tầng chở hành khách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.