công xã nông thôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công xã nông thôn (Danh từ)

Hình thức công xã trong giai đoạn chuyển tiếp từ xã hội cộng sản nguyên thủy sang xã hội có giai cấp, trong đó một phần ruộng đất đã trở thành tài sản riêng.

Ví dụ (2)
  • 1."Công xã nông thôn là một khái niệm quan trọng trong lịch sử phát triển xã hội."
  • 2."Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng công xã nông thôn đã đóng vai trò lớn trong việc hình thành các quan hệ xã hội mới."

Lưu ý khi sử dụng "công xã nông thôn"

Lưu ý về danh từ

"công xã nông thôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công xã nông thôn"

công xã nông thôn là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức công xã trong giai đoạn chuyển tiếp từ xã hội cộng sản nguyên thủy sang xã hội có giai cấp, trong đó một phần ruộng đất đã trở thành tài sản riêng. Ví dụ: "Công xã nông thôn là một khái niệm quan trọng trong lịch sử phát triển xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này