corpus

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: corpus (Danh từ)

Tập hợp ngữ liệu được tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống, thường dưới dạng điện tử, nhằm phục vụ cho nghiên cứu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Ví dụ (2)
  • 1."Corpus ngôn ngữ này chứa đựng hàng triệu câu văn mẫu."
  • 2."Các nhà nghiên cứu thường sử dụng corpus để phân tích cú pháp và ngữ nghĩa."

Lưu ý khi sử dụng "corpus"

Lưu ý về danh từ

"corpus" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "corpus"

corpus là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp ngữ liệu được tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống, thường dưới dạng điện tử, nhằm phục vụ cho nghiên cứu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Ví dụ: "Corpus ngôn ngữ này chứa đựng hàng triệu câu văn mẫu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này