consortium

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: consortium (Danh từ)

Liên minh tạm thời hoặc hiệp định giữa một số công ty hoặc ngân hàng để thực hiện một hoạt động kinh doanh chung.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều công ty đã hợp tác tạo thành một consortium để phát triển dự án lớn này."
  • 2."Consortium trong ngành xây dựng giúp các bên chia sẻ rủi ro và nguồn lực."

Lưu ý khi sử dụng "consortium"

Lưu ý về danh từ

"consortium" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "consortium"

consortium là danh từ trong tiếng Việt. Liên minh tạm thời hoặc hiệp định giữa một số công ty hoặc ngân hàng để thực hiện một hoạt động kinh doanh chung. Ví dụ: "Nhiều công ty đã hợp tác tạo thành một consortium để phát triển dự án lớn này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này