cp

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cp (Danh từ)

Viết tắt của 'cô gái', biểu thị một người phụ nữ trẻ tuổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một cp rất dễ thương."
  • 2."Tối nay có một buổi tiệc mà toàn cp đến tham dự."
  • 3."Mọi người ai cũng thích chơi với cp trong nhóm."
2
Động từ

Nghĩa 2: cp (Động từ)

Kể đến việc 'chơi' hay 'thích' một cái gì đó, thường sử dụng trong bối cảnh giới trẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình cp một trò chơi mới."
  • 2."Cậu có muốn cp bộ phim này với mình không?"
  • 3."Trong nhóm, ai cũng cp những món ăn ngon."

Lưu ý khi sử dụng "cp"

Lưu ý về động từ

"cp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cp"

cp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'cô gái', biểu thị một người phụ nữ trẻ tuổi. Ví dụ: "Cô ấy là một cp rất dễ thương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này