container

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: container (Danh từ)

Thiết bị có dạng thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, được sử dụng để đựng hàng hóa và chuyên chở đi xa bằng các phương tiện vận tải khác nhau.

Ví dụ (4)
  • 1."Xe chở container."
  • 2."Nhập một container linh kiện máy tính."
  • 3."Các container thường được sử dụng trong ngành logistics."
  • 4."Chúng tôi đã thuê một container để vận chuyển hàng hóa quốc tế."

Lưu ý khi sử dụng "container"

Lưu ý về danh từ

"container" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "container"

container là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị có dạng thùng chứa hình hộp lớn, có dung tích tiêu chuẩn, được sử dụng để đựng hàng hóa và chuyên chở đi xa bằng các phương tiện vận tải khác nhau. Ví dụ: "Xe chở container."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này