csdl
Định nghĩa
Nghĩa 1: csdl (Danh từ)
Viết tắt của 'cơ sở dữ liệu', là một hệ thống tổ chức thông tin để lưu trữ và quản lý dữ liệu.
- 1."Tôi cần truy cập csdl để tìm thông tin về khách hàng."
- 2."Công ty đang cải tiến csdl để tăng tốc độ xử lý dữ liệu."
- 3."Các lập trình viên thường sử dụng csdl để phát triển các ứng dụng hiệu quả hơn."
Lưu ý khi sử dụng "csdl"
Lưu ý về danh từ
"csdl" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "csdl"
csdl là danh từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'cơ sở dữ liệu', là một hệ thống tổ chức thông tin để lưu trữ và quản lý dữ liệu. Ví dụ: "Tôi cần truy cập csdl để tìm thông tin về khách hàng."
Từ liên quan
crom
Tên một loại trái cây có xuất xứ từ miền nhiệt đới, thường có vị ngọt và chua.
crếp
Tấm cao su mềm, thường được dùng làm đế cho giày dép.
cs
Viết tắt của 'cảnh sát', dùng để chỉ lực lượng bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.
ct
Ct là từ viết tắt thường dùng để chỉ 'cái' hoặc 'lần', thường thấy trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
ctcp
Viết tắt của 'Công ty cổ phần', thường dùng để chỉ loại hình doanh nghiệp có vốn góp từ nhiều cổ đông.
cty
Viết tắt của 'công ty', chỉ tổ chức kinh doanh hoặc công việc có lợi nhuận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.