csdl

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: csdl (Danh từ)

Viết tắt của 'cơ sở dữ liệu', là một hệ thống tổ chức thông tin để lưu trữ và quản lý dữ liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần truy cập csdl để tìm thông tin về khách hàng."
  • 2."Công ty đang cải tiến csdl để tăng tốc độ xử lý dữ liệu."
  • 3."Các lập trình viên thường sử dụng csdl để phát triển các ứng dụng hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "csdl"

Lưu ý về danh từ

"csdl" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "csdl"

csdl là danh từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'cơ sở dữ liệu', là một hệ thống tổ chức thông tin để lưu trữ và quản lý dữ liệu. Ví dụ: "Tôi cần truy cập csdl để tìm thông tin về khách hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này