cốt nhục tử sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cốt nhục tử sinh (Danh từ)

Người có quan hệ máu mủ, thường chỉ về con cái trong gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi luôn đặt gia đình lên hàng đầu, vì bà coi cốt nhục tử sinh rất quan trọng."
  • 2."Chúng tôi sẽ cùng nhau chăm sóc cho cốt nhục tử sinh của mình."
  • 3."Tình cảm giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là cốt nhục tử sinh, rất thiêng liêng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cốt nhục tử sinh (Danh từ)

Ý chỉ sự gắn bó sâu sắc, không thể tách rời giữa những người trong cùng một dòng họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã cùng nhau vượt qua bao khó khăn, thật sự là cốt nhục tử sinh."
  • 2."Dù có ở xa, nhưng chúng tôi vẫn luôn kết nối như cốt nhục tử sinh."
  • 3."Gia đình tôi có nhiều truyền thống, và cốt nhục tử sinh là điều mà chúng tôi luôn giữ gìn."

Lưu ý khi sử dụng "cốt nhục tử sinh"

Lưu ý về danh từ

"cốt nhục tử sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cốt nhục tử sinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cốt nhục tử sinh"

cốt nhục tử sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người có quan hệ máu mủ, thường chỉ về con cái trong gia đình. Ví dụ: "Mẹ tôi luôn đặt gia đình lên hàng đầu, vì bà coi cốt nhục tử sinh rất quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này