công sứ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công sứ (Danh từ)

(Từ cũ) Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy hành chính cai trị một tỉnh ở Trung Kì và Bắc Kì trong thời kỳ Pháp thuộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong những năm đầu thế kỷ 20, công sứ là người nắm quyền lực tối cao ở tỉnh."
  • 2."Công sứ thường đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến chính sách cai trị địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "công sứ"

Lưu ý về danh từ

"công sứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công sứ"

công sứ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy hành chính cai trị một tỉnh ở Trung Kì và Bắc Kì trong thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Trong những năm đầu thế kỷ 20, công sứ là người nắm quyền lực tối cao ở tỉnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này