cốt nhục
Định nghĩa
Nghĩa 1: cốt nhục (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ xương thịt; thường dùng để chỉ mối quan hệ ruột thịt, máu mủ.
- 1."Tình cốt nhục giữa cha mẹ và con cái thật thiêng liêng."
- 2."Anh em cốt nhục thường hỗ trợ nhau trong khó khăn."
- 3."Trong gia đình, tình cốt nhục là nguồn sức mạnh lớn lao."
Lưu ý khi sử dụng "cốt nhục"
Lưu ý về danh từ
"cốt nhục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cốt nhục"
cốt nhục là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ xương thịt; thường dùng để chỉ mối quan hệ ruột thịt, máu mủ. Ví dụ: "Tình cốt nhục giữa cha mẹ và con cái thật thiêng liêng."
Từ liên quan
cốt liệu
Vật liệu như cát, sỏi, đá được trộn với chất kết dính để sản xuất vữa và bê tông.
cốt lõi
Phần quan trọng nhất, chủ yếu nhất của một sự vật hoặc vấn đề.
cốt mạc
Màng xương, có vai trò bảo vệ và nâng đỡ các bộ phận trong cơ thể.
cốt nhục tương tàn
Một tình huống khi mà người thân trong gia đình hoặc giữa những người có quan hệ gần gũi lại gây tổn hại nhau, thường vì mâu thuẫn hoặc tranh chấp.
cốt nhục tử sinh
Người có quan hệ máu mủ, thường chỉ về con cái trong gia đình.
cốt sao
Ý muốn nhấn mạnh về điều kiện hoặc mục đích của một hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.