cty

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cty (Danh từ)

Viết tắt của 'công ty', chỉ tổ chức kinh doanh hoặc công việc có lợi nhuận.

Ví dụ (3)
  • 1."Cty của tôi chuyên về xuất khẩu hàng hóa."
  • 2."Bạn có biết cty nào đang tuyển nhân viên không?"
  • 3."Tôi vừa nhận được một lời mời làm việc từ một cty lớn tại Hà Nội."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cty (Danh từ)

Có thể dùng để chỉ một nhóm bạn bè thân thiết hoặc đồng nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay cty của tôi quyết định đi uống cà phê sau giờ làm."
  • 2."Chúng tôi thường tổ chức các buổi picnic với cty vào cuối tuần."
  • 3."Cty luôn tạo ra môi trường thân thiện cho mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "cty"

Lưu ý về danh từ

"cty" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cty" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cty"

cty là danh từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'công ty', chỉ tổ chức kinh doanh hoặc công việc có lợi nhuận. Ví dụ: "Cty của tôi chuyên về xuất khẩu hàng hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này