cụ kị
Định nghĩa
Nghĩa 1: cụ kị (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ những người có quan hệ tổ tiên, cụ thể là ông bà của ông bà, hay tổ tiên xa xôi hơn.
- 1."Cụ kị của tôi sống ở làng bên."
- 2."Gia đình tôi luôn nhớ đến cụ kị trong những dịp lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "cụ kị"
Lưu ý về danh từ
"cụ kị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cụ kị"
cụ kị là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ những người có quan hệ tổ tiên, cụ thể là ông bà của ông bà, hay tổ tiên xa xôi hơn. Ví dụ: "Cụ kị của tôi sống ở làng bên."
Từ liên quan
cợt nhả
Hành động trêu đùa một cách sỗ sàng, không đứng đắn.
cụ
Từ dùng để chỉ người già với ý tôn kính.
cụ cựa
Từ khẩu ngữ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cựa quậy'.
cụ kỵ
Những tổ tiên xa, thường được sử dụng để chỉ ông bà hoặc tổ tiên trong dòng họ.
cụ non
Người còn trẻ tuổi nhưng ăn nói hoặc cư xử có tác phong như người già, thường mang ý nghĩa châm biếm.
cụ thể
Rõ ràng, được xác định một cách riêng biệt, không chung chung hay khái quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.