Từ vựng vần C (trang 23/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cù laoMột vùng đất nhỏ nhô lên giữa mặt nước, thường gọi là đảo.
- cu liTừ cũ chỉ người lao động làm thuê, thường thực hiện những công việc nặng nhọc như khuân vác hoặc kéo xe, mà thường bị coi thường.
- cự liKhoảng cách giữa hai điểm.
- cứ liệuTài liệu được sử dụng làm cơ sở để chứng minh hoặc lập luận.
- cu-lôngTừ chỉ một loại ống dẫn có thể uốn cong, thường được sử dụng trong lĩnh vực điện hoặc nước.
- cu luồngCon cá có thân hình dài, lưng màu xanh lục và bụng màu nâu, thường sống ở các vùng nước ngọt.
- cự lyKhoảng cách giữa hai điểm trong không gian.
- cự mãVật chướng ngại được làm bằng khung gỗ hoặc sắt và có chằng dây thép gai ở trên, thường dễ di chuyển.
- củ màiCây leo thuộc họ củ từ, mọc ở rừng. Củ của nó có hình trụ, chứa nhiều bột, được sử dụng làm thuốc hoặc làm thực phẩm.
- cũ mèm(Khẩu ngữ) cũ đến mức không còn sử dụng được nữa hoặc đã cần phải thay thế từ lâu.
- cú mèoLoài cú có hai chùm lông trên đầu trông giống tai mèo.
- củ mỉ(Khẩu ngữ) mang ý nghĩa hiền lành, nhút nhát, giống như cù mì.
- cù mì(Khẩu ngữ) mô tả người có tính cách hiền lành, ít nói và có phần chậm chạp.
- củ mìTừ trong phương ngữ dùng để chỉ loại sắn.
- củ mỉ cù mìTừ chỉ mức độ nhiều hơn so với 'cù mì'.
- củ mỡ(Phương ngữ) từ chỉ củ cái.
- cù mộcCây to với tán lá lớn, có cành cong xuống, tạo điều kiện cho các loài dây leo bám vào; thường được sử dụng trong văn học cổ để ví với cha mẹ hoặc người vợ cả.
- củ nănCây thuộc họ cói, có thân tròn và lá hình trụ, được trồng chủ yếu để lấy củ làm thực phẩm.
- củ nãoBộ phận của não ở động vật có vú, có hình dạng bốn mấu lồi.
- củ nâuCây thân leo thuộc họ với củ từ, thường mọc trong rừng. Thân cây có gai ở phần gốc, củ sần sùi và chứa nhiều tannin, được sử dụng để nhuộm màu nâu.
- cù nèoNông cụ có hình dạng tương tự cái móc, được làm bằng gỗ hoặc tre, thường được sử dụng ở một số địa phương để móc cỏ khi phát ruộng.
- cử nghiệp(Từ cũ) công việc mà người học thực hiện để chuẩn bị cho kỳ thi, với hy vọng đạt được thành tích cao và trở thành quan chức.
- cù ngoéo(Khẩu ngữ) chỉ một loại gậy, thường được dùng để hỗ trợ khi đi.
- cu ngóiTừ ít được sử dụng, chỉ một loại đồ vật hoặc khái niệm nào đó.
- cư ngụTừ ít sử dụng mang nghĩa tương tự như 'ngụ cư', chỉ việc sinh sống hoặc cư trú tại một nơi nào đó.
- cũ người mới taThành ngữ này có ý nghĩa rằng khi một người đã chia tay với người cũ, họ có thể tìm kiếm tình cảm mới mà không cần lo lắng về quá khứ.
- cử nhânNgười đã tốt nghiệp đại học ở các chuyên ngành không thuộc khoa học ứng dụng hoặc kỹ thuật tại một số quốc gia.
- cù nhằngCù nhằng là một loài cây mọc hoang, có thân leo, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
- cù nhâyCù nhây là một loài động vật nhỏ, thường sống ở các vùng đất ẩm ướt và có thể tìm thấy ở các khu vực như đồng ruộng hoặc bờ suối.
- cù nhầyMột loại cây có lá to, thường mọc ở những nơi ẩm ướt và có thể được sử dụng làm thực phẩm.
- cụ nonNgười còn trẻ tuổi nhưng ăn nói hoặc cư xử có tác phong như người già, thường mang ý nghĩa châm biếm.
- cự nự(Phương ngữ) diễn đạt sự không hài lòng hoặc không đồng ý thông qua những lời phàn nàn khó chịu.
- cự pháchRất tài năng, vượt trội hơn so với những người khác.
- cú phápCú pháp dùng để chỉ quy tắc và cấu trúc của câu trong ngôn ngữ.
- cú pháp họcBộ môn của ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc câu và cách kết hợp các từ trong câu.
- cự phúRất giàu có, có tài sản rất lớn.
- cũ ríchRất cũ do đã được sử dụng quá lâu, không còn phù hợp nữa (thường mang tính chất chê bai).
- cù rùCó dáng vẻ co ro, thiếu sự nhanh nhẹn và hoạt bát.
- củ rủCảm giác uể oải, không có sức sống, như trạng thái của một vật thể không còn hoạt động.
- củ rủ cù rùTừ diễn tả trạng thái hoặc tính chất tương tự như cù rù, nhưng với mức độ nhiều hơn.
- cu senChim cu có kích thước lớn hơn cu gáy, đặc trưng với hai bên cổ có đám lông hình hạt cườm.
- cư sĩNgười tu hành theo đạo Phật nhưng sống tại nhà, không phải xuất gia.
- cư tangỞ nhà để chịu tang cha mẹ theo phong tục cổ truyền.
- cụ thểRõ ràng, được xác định một cách riêng biệt, không chung chung hay khái quát.
- cụ thể hoáChuyển từ những khái niệm hoặc kế hoạch tổng quát thành các chi tiết cụ thể và khả thi hơn.
- cử toạ(Trang trọng) toàn thể những người ngồi nghe hoặc tham dự một buổi họp, trong mối quan hệ với diễn giả.
- cử triNgười có quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử để lựa chọn các cơ quan quyền lực nhà nước.
- cư trúỞ lại thường xuyên hoặc lâu dài tại một địa điểm nào đó.
- cư trú chính trịCư trú hợp pháp tại một quốc gia khác do phải rời bỏ quê hương vì lý do chính trị.
- củ từCây trồng thân leo, có gai ở phần gốc, lá hình tim và hơi to, với củ hình thuôn dài mọc thành chùm, thường được sử dụng làm thực phẩm.
- cử tử(Từ cũ) chỉ những người tham gia thi cử, tương tự như sĩ tử.
- cử tuyểnChọn người theo yêu cầu cụ thể của công việc để cho đi học mà không cần phải thi, khác với thi tuyển.
- cự tuyệtTừ chối một cách thẳng thừng và dứt khoát.
- cứ việcTừ ngữ chỉ việc tiếp tục làm điều gì đó mà không bị ảnh hưởng hay cản trở bởi điều gì khác.
- cú vọLoài cú không có túm lông trên đầu, thường được biết đến với vẻ ngoài đặc trưng.
- cư xáKhu nhà ở tập trung, thường theo mô hình nhà cao tầng, cho nhiều hộ gia đình sinh sống.
- cu xanhChim cu với lông màu xanh có ánh vàng nhẹ.
- cư xửĐối xử trong các mối quan hệ hàng ngày.
- cửaNơi có mối liên hệ với bên ngoài, thường là cửa ngõ hoặc cơ sở để tiếp cận công việc hay dịch vụ.
- cưaDụng cụ dùng để xẻ, cắt gỗ, kim loại và các vật liệu cứng khác, có lưỡi bằng thép mỏng với nhiều răng sắc nhọn.
- cứaHành động làm đứt hoặc xước bằng vật có cạnh sắc, thường thông qua việc chà sát nhiều lần trên bề mặt.
- cựaMấu sừng mọc ở phía sau cẳng gà trống hay cẳng một số loài chim khác, dùng để tự vệ và tấn công.
- của(Khẩu ngữ) đồ vật hoặc người thuộc loại, hạng nào đó, thường hàm ý coi thường.
- cuaGiáp xác có phần đầu và ngực ẩn trong mai cứng, phần bụng gập dưới mai gọi là yếm, có tám chân, hai càng và thường bò ngang.
- cửa ảiTrở ngại lớn thử thách tinh thần và nghị lực của con người.
- của ăn của đểCủa ăn của để là những thực phẩm hoặc đồ dùng cần thiết để duy trì cuộc sống hàng ngày.
- cua bấyCua vừa lột xác, có lớp mai mềm, thường rất ngon và được ưa chuộng trong ẩm thực.
- cua bểCua lớn sống ở vùng nước lợ và ven biển, thường được dùng trong ẩm thực.
- cửa bể(Phương ngữ) một thuật ngữ chỉ cửa biển, nơi nước biển có thể ra vào các vùng nước khác.
- cua biểnMột loại động vật giáp xác sống ở biển, có vỏ cứng và thường được sử dụng trong ẩm thực.
- cửa biểnNơi tiếp giáp giữa biển và đất liền, thường có hoạt động giao thương hoặc du lịch.
- cửa bức bànMột loại cửa có thể tạo ra không gian riêng biệt trong phòng, thường được sử dụng để bảo vệ hoặc ngăn cách hai khu vực.
- cửa bụtCửa được sử dụng trong văn chương, ít được sử dụng, tương tự như cửa Phật.
- của cảiTài sản, vật chất mà một người hoặc một tổ chức sở hữu.
- của chìmTài sản riêng được cất giấu kín, không để người ngoài nhìn thấy; khác với của nổi.
- của chìm của nổiCụm từ này được sử dụng để chỉ những điều bí mật, không rõ ràng, thường liên quan đến những rắc rối trong cuộc sống.
- của chồng công vợKiểu quan hệ trong hôn nhân, nhấn mạnh rằng thành quả và tài sản được tạo ra nhờ sự đóng góp của cả hai vợ chồng.
- cửa chớpCửa được cấu tạo bằng những thanh gỗ mỏng lắp nghiêng song song gần nhau, giúp che mưa nắng nhưng vẫn cho phép không khí lưu thông.
- cứa cổHành động cắt hoặc chấn thương vùng cổ bằng một vật sắc nhọn.
- cửa côngNơi làm việc của quan lại, thường được nhắc đến trong bối cảnh quan hệ giữa quan chức và người dân.
- cửa cuốnCửa dạng tấm, thường được làm từ vật liệu nhẹ như nhôm hoặc tôn, có khả năng mở ra hoặc cuốn lên nhờ vào hệ thống ròng rọc hoặc motor.
- cua đáCua đồng có mai màu xanh xám giống như màu đá.
- của đáng tộiDiễn tả sự thông cảm hoặc đồng cảm với người khác trong tình huống khó khăn hoặc bất hạnh.
- của đau con xótTình trạng cảm thấy đau đớn hoặc buồn bã vì sự mất mát, đau khổ.
- cua dẽMột loại cua có đặc điểm nổi bật là thịt rất ngọt và thơm, thường được chế biến trong các món ăn đặc trưng của địa phương.
- của độc(Khẩu ngữ) sự vật đặc biệt hiếm có hoặc độc nhất, không tìm thấy ở đâu khác.
- cua đồngCua nhỏ sống ở nước ngọt, thường đào hang ở bờ ruộng hoặc trong các vùng đất ẩm.
- cưa đứt đục suốtHành động làm cho một vật gì đó bị cắt đứt một cách dễ dàng và liên tục.
- cua gạchCua biển trong giai đoạn có trứng non, thường được gọi là cua gạch.
- cửa hàngGian nhà được sử dụng làm nơi kinh doanh thương mại hoặc cung cấp dịch vụ.
- cửa hàng trưởngNgười đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý hoạt động của một cửa hàng.
- cửa hiệuCửa hàng nhỏ, thường thuộc sở hữu tư nhân.
- của ít lòng nhiềuMột câu nói thường dùng để diễn tả ý nghĩa rằng dù của vật chất ít ỏi nhưng lòng người vẫn rất rộng rãi, thường để chỉ sự hào phóng hay lòng tốt của một người.
- cửa khẩuChỗ đắp chưa hoàn chỉnh hoặc bị nước làm hư hỏng của một con đê.
- cửa kínhCửa được lắp đặt kính, giúp che mưa, ngăn gió và tiếng ồn nhưng vẫn để ánh sáng vào.
- cửa lá sách(Phương ngữ) Cửa chớp, thường được làm bằng các lá sách gỗ hoặc kim loại, dùng để che ánh sáng hoặc bảo vệ không gian bên trong.
- cửa mạchCửa nhỏ nối thông giữa các buồng hoặc giữa hai ngôi nhà.
- cửa máiCửa mở ra ở mái nhà để thông gió.
- cửa miệng(Khẩu ngữ) miệng, liên quan đến hành động nói năng và cách diễn đạt.
- cửa mìnhÂm hộ của người.
- cửa mởLối được mở ra khi chướng ngại vật phòng ngự bị phá vỡ, nhằm tạo điều kiện cho việc tiến vào sâu hơn trong trận địa.
- của nả(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như của cải.
- cửa nẻo(Phương ngữ) Cửa ra vào hoặc các lối đi.
- cửa ngõNơi có vị trí quan trọng, thường được xem là lối ra vào hoặc điểm tiếp cận của một vùng.
- của người phúc taNgười hoặc thứ gì đó mang lại may mắn, hạnh phúc cho người khác.
- cửa nhàNhà cửa, đồ đạc và nói chung những gì liên quan đến đời sống riêng của mỗi gia đình (nói khái quát).
- của nợ(Khẩu ngữ) cái gì đó thuộc về mình nhưng chỉ mang lại phiền phức, vướng bận mà khó có thể từ bỏ; thường được dùng để chỉ người hư hỏng, chỉ gây rắc rối cho người thân.
- của nổiTài sản, của cải mà mọi người đều có thể nhìn thấy, như nhà cửa, đất đai, v.v.; khác với của chìm.
- cua nướcCua có ít thịt, nhiều nước và không có gạch.
- cửa ôLối ra vào của một khu vực trong các kinh thành cổ, đặc biệt là kinh thành Thăng Long, thường có cổng đóng và mở.
- cua ópCua mới lột xác hoặc đang ở giai đoạn nghỉ sinh dục, thân hình gầy, thịt ít và có nhiều nước.
- cửa phậtCửa phật là một thuật ngữ chỉ những cánh cửa dẫn vào chùa hoặc nơi thờ phượng Phật. Đây là nơi người ta vào để cầu nguyện, tịnh tâm hoặc tham dự các nghi lễ tôn giáo.
- cửa quanTương đương với cửa ải.
- cựa quậyDi chuyển liên tục, không chịu nằm yên.
- cửa rả(Khẩu ngữ) Cửa trong nhà, thường được sử dụng để chỉ cửa một cách khái quát.
- cua rơNgười tham gia đua xe đạp.
- cửa sổCửa nằm ở giữa tường hoặc vách, dùng để lấy ánh sáng và thông gió.
- cửa sôngNơi mà dòng sông chảy ra biển, vào hồ hoặc gặp một con sông khác.
- cưa sừng làm nghéHành động cố tình làm một việc gì đó không phù hợp, giả vờ để đạt được điều mình muốn.
- cửa tayPhần đầu của ống tay áo, nơi để luồn tay ra ngoài khi mặc áo.
- cửa thiềnCửa Phật, nơi giúp loại bỏ những suy nghĩ không thuần khiết và hướng tới tâm hồn thanh tịnh.
- của thiên trả địaMột câu tục ngữ dùng để chỉ việc mọi thứ đều phải trở về với nơi của nó, thể hiện sự công bằng hoặc quy luật tự nhiên.
- cua thịtCua biển ở giai đoạn trưởng thành, có nhiều thịt và được ưa chuộng trong ẩm thực.
- cửa tò vòCửa được xây theo kiểu cuốn thành hình cung, có kích thước nhỏ và hẹp, giống như tổ của con tò vò.
- cửa trờiCửa được xây cao trên mái của các ngôi nhà lớn, nhằm mục đích thu hút ánh sáng và thông gió.
- cửa tửCửa tử là nơi nguy hiểm đến tính mạng, biểu thị trạng thái sắp gặp nguy kịch.
- cửa từ biCửa Phật, tượng trưng cho tấm lòng từ bi của đức Phật.
- cửa vanCửa có van được sử dụng để điều tiết mức nước và lưu lượng nước chảy, thường được lắp đặt ở các khoang của đập, cống, đường ống, v.v.
- cưa xẻHành động cưa và xẻ gỗ, nói chung về việc chế biến gỗ.
- cửa xếpCửa được cấu tạo từ nhiều thanh kim loại nối với nhau bằng các khớp giống bản lề; khi đóng, cửa sẽ được kéo ra, còn khi mở thì sẽ đẩy cho các thanh xếp lại.
- cuaroaMột loại í a thực vật có thân mềm và phát triển nhanh, thường được trồng trong các khu vườn hoặc được sử dụng làm nguyên liệu trong ẩm thực.
- cúcCây thân cỏ thuộc họ Asteraceae, có nhiều loài khác nhau. Lá thường có khía răng, hoa mang nhiều cánh nhỏ và dài, xếp chung trên một đế hoa. Khi nở, hoa thường xoè ra và hơi cong úp vào ở phần đầu cánh, thường nở vào mùa thu.
- cựcĐiện cực hoặc cực từ (nói tắt) trong các thiết bị điện từ.
- cụcMột khối, một phần hoặc một bộ phận có hình dáng cụ thể, thường cứng và rắn.
- cúc bấmMột loại hoa có màu sắc rực rỡ, thường được trồng làm cảnh.
- cức bìMột từ ngữ thông tục chỉ một bộ phận cơ thể, thường chỉ phần mông.
- cục bộBộ phận nào đó của toàn bộ tình hình (thường ít được sử dụng).
- cục cằnTừ dùng để chỉ người có thái độ hay cáu gắt và thường phản ứng một cách thô bạo bằng lời nói hoặc cử chỉ.
- cực chẳng đãDiễn tả tình huống mà một người buộc phải làm điều gì đó do hoàn cảnh chứ không phải vì mong muốn hay lựa chọn.
- cúc cuTừ mô phỏng tiếng hót của chim cu gáy.
- cúc cung(Khẩu ngữ) Diễn tả sự tận tụy, chăm chỉ phục vụ một cách nhiệt tình.
- cúc cung tận tuỵTận tâm, hết lòng phục vụ, không ngừng nghỉ trong công việc hoặc nhiệm vụ.
- cực đạiLớn nhất so với các giá trị khác trong một khoảng nhất định; đối lập với cực tiểu.
- cực điểmĐiểm cao nhất của một trạng thái, thường là trạng thái tâm lý.
- cục diệnTình hình tổng quát của hai hay nhiều bên đang đối kháng, được thể hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
- cực độMức độ cao nhất của một trạng thái nào đó.
- cực đoanChỉ sự nhấn mạnh đến mức cực đoan, thường dùng để chỉ những xu hướng, chủ trương hoặc thái độ thiếu cân bằng.
- cúc dụcThuật ngữ cổ dùng để chỉ việc nuôi nấng và dạy dỗ từ khi còn nhỏ.
- cực hìnhThủ đoạn gây ra nỗi đau đớn về thể xác ở mức độ cực kỳ nghiêm trọng.
- cúc hoaTên gọi chung cho một số loài hoa thuộc chi Cúc, thường có màu sắc rực rỡ và là biểu tượng của sự tươi vui.
- cực hữuCó đặc điểm cực đoan theo hướng bảo thủ hoặc truyền thống; đối lập với cực tả.
- cực khổNói về sự khổ cực trong cuộc sống, chỉ tình trạng rất khó khăn, vất vả.
- cực kìĐến mức mà không thể nào hơn được nữa.
- cực kỳTừ dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một sự việc, tính chất hoặc hành động.
- cực lạcTừ ít dùng để chỉ trạng thái sung sướng, yên vui tuyệt đỉnh; thường ám chỉ đến thế giới tưởng tượng, nơi mà con người có thể thoát khỏi mọi đau khổ, theo quan niệm của đạo Phật.
- cực lựcTừ dùng để chỉ sự phản đối một cách kịch liệt và kiên quyết.
- cục mịchCó vẻ ngoài thô kệch và nặng nề, thường thể hiện sự chất phác.
- cực nhọcĐược dùng để chỉ sự vất vả, nặng nhọc trong công việc hay hoạt động.
- cực nhụcChỉ tình trạng khổ cực và nhục nhã một cách tổng quát.
- cực quangDải sáng có màu sắc rực rỡ xuất hiện vào ban đêm trong các lớp cao của khí quyển, gần các vùng cực của Trái Đất.
- cục súcTừ chỉ sự nóng nảy và có những hành vi thô bạo.
- cực tảCó xu hướng tả khuynh cực đoan; đối lập với cực hữu.
- cục tácTừ dùng để mô phỏng tiếng gà mái kêu to, thường xảy ra sau khi đẻ hoặc khi hoảng sợ.
- cúc tầnCây bụi thuộc họ cúc, có lá răng cưa và mùi thơm, hoa hình ống màu tím, thường mọc ở bãi hoang và bờ rào.
- cực thịnhỞ giai đoạn thịnh vượng và phát triển mạnh mẽ nhất, so với các thời kỳ hoặc giai đoạn khác.
- cực tiểuNhỏ nhất, được xem xét tương đối trong một khoảng nào đó; là đối lập với cực đại.
- cục tínhNgười có tính cách cứng nhắc, khó chịu hoặc không linh hoạt.
- cúc trắngLoại hoa cúc nhỏ, màu trắng, thường được trồng để làm cảnh hoặc dùng làm nguyên liệu pha trà, ngâm rượu.
- cực trịGiá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của một hàm số.
- cục trưởngNgười giữ chức vụ đứng đầu và có quyền lãnh đạo một cục trong tổ chức nhà nước hoặc doanh nghiệp.
- cực từMột đầu của nam châm, có tính chất hút hoặc đẩy đối với các vật liệu từ tính.
- cúc vạn thọLoài cúc có hoa vàng đậm, cánh xen dày thành khối tròn, lá xẻ lông chim, có mùi hắc, thường được trồng để làm cảnh.
- cúc vàngCúc có hoa lớn màu vàng, thường được trồng để làm cảnh hoặc thu hoạch hoa để làm thuốc.
- củiVật liệu được dùng để nhóm lửa, thường là gỗ khô hoặc các sản phẩm từ gỗ.
- cùiTừ địa phương chỉ phần thịt bên trong của bắp ngô.
- cúiHạ thấp đầu hoặc thân mình về phía trước.
- cũiĐồ vật được làm từ tre hoặc gỗ, có song chắn ở bốn phía và đáy, dùng để xếp bát đĩa hoặc để giữ cho trẻ nhỏ không bị ngã.
- cùi chỏTừ dùng trong phương ngữ để chỉ cùi tay.
- cùi cụi(Khẩu ngữ) Làm việc siêng năng, cần mẫn nhưng có phần vất vả.
- cui cútChỉ trạng thái hoặc hình dáng nhỏ bé, yếu đuối, thường gợi lên cảm giác dễ thương hoặc tội nghiệp.